- 斗đẩu(cái gáo múc rượu (tượng hình))
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
cá betta; cá xiêm (Betta splendens)
Cá betta là một loại cá rất đẹp.
cá lia thia; cá đấu (chi Macropodus)
Cá lia thia là một loài cá đẹp.
cá betta; cá xiêm (Betta splendens)
Cá betta là một loại cá rất đẹp.
cá lia thia; cá đấu (chi Macropodus)
Cá lia thia là một loài cá đẹp.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
cá betta; cá xiêm (Betta splendens)
cá betta; cá xiêm (Betta splendens)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.