Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
băm nhỏ; cắt vụn
// NGHĨA CHÍNHbăm nhỏ; cắt vụn
Anh ấy dùng rìu chặt gỗ.
giũa; đẽo gọt
Anh ấy dùng rìu để chặt gỗ.
chặt gỗ; khắc
Anh ấy dùng rìu để đẽo gỗ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.