- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
khu Tân Hội, thành phố Giang Môn, Quảng Đông(kế thừa)
khu Tân Hội, thành phố Giang Môn, Quảng Đông(kế thừa)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
khu Tân Hội, thành phố Giang Môn, Quảng Đông
khu Tân Hội, thành phố Giang Môn, Quảng Đông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.