- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
mức thấp mới; đáy mới
Giá cổ phiếu đã lập mức thấp mới.
mức thấp mới; đáy mới
Giá cổ phiếu đã lập mức thấp mới.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Người cúi xuống tận gốc rễ thì mới thật sự thấp.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Người cúi xuống tận gốc rễ thì mới thật sự thấp.
mức thấp mới; đáy mới
mức thấp mới; đáy mới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.