- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
lịch Gregorian; dương lịch
Lịch mới là lịch được sử dụng phổ biến trên thế giới.
lịch dương; dương lịch
lịch Gregorian; dương lịch
Lịch mới là lịch được sử dụng phổ biến trên thế giới.
lịch dương; dương lịch
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
lịch Gregorian; dương lịch
lịch Gregorian; dương lịch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.