- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
huyện Tân Hoà, thuộc địa khu A Khắc Tô, Tân Cương(kế thừa)
Huyện Tân Hòa ở Tân Cương.
huyện Tân Hoà, thuộc địa khu A Khắc Tô, Tân Cương(kế thừa)
Huyện Tân Hòa ở Tân Cương.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Miệng hát ca bên cánh đồng lúa chín, tạo nên sự hòa hợp êm ái.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Miệng hát ca bên cánh đồng lúa chín, tạo nên sự hòa hợp êm ái.
huyện Tân Hoà, thuộc địa khu A Khắc Tô, Tân Cương
huyện Tân Hoà, thuộc địa khu A Khắc Tô, Tân Cương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.