- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Tân Túc, Tokyo
Shinjuku là một nơi rất nhộn nhịp.
Tân Túc, Tokyo
Shinjuku là một nơi rất nhộn nhịp.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Tân Túc, Tokyo
Tân Túc, Tokyo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.