- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
xây dựng mới; tạo mới
Chúng tôi đang xây dựng một trường học mới.
xây dựng mới; tạo mới
Chúng tôi đã xây dựng một trang web mới.
xây dựng mới; tạo mới
Chúng tôi đang xây dựng một trường học mới.
xây dựng mới; tạo mới
Chúng tôi đã xây dựng một trang web mới.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
xây dựng mới; tạo mới
xây dựng mới; tạo mới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.