- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
thời đại mới; tân thời đại
Chúng ta đang sống trong một kỷ nguyên mới.
thời đại mới; tân thời đại
Chúng ta đang sống trong một kỷ nguyên mới.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
thời đại mới; tân thời đại
thời đại mới; tân thời đại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.