- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
ngôi sao mới nổi; ngôi sao đang lên; (bóng) nhân tài mới
Anh ấy là một ngôi sao mới nổi.
tân tinh; sao mới (thiên văn)
Ngôi sao mới này rất sáng.
ngôi sao mới nổi; ngôi sao đang lên; (bóng) nhân tài mới
Anh ấy là một ngôi sao mới nổi.
tân tinh; sao mới (thiên văn)
Ngôi sao mới này rất sáng.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
ngôi sao mới nổi; ngôi sao đang lên; (bóng) nhân tài mới
ngôi sao mới nổi; ngôi sao đang lên; (bóng) nhân tài mới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.