- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
mùa xuân mới; Tân Xuân; đầu xuân
Chúc bạn năm mới vui vẻ!
mùa xuân mới; những ngày đầu năm mới âm lịch
Chúc mừng năm mới!
mùa xuân mới; Tân Xuân; đầu xuân
Chúc bạn năm mới vui vẻ!
mùa xuân mới; những ngày đầu năm mới âm lịch
Chúc mừng năm mới!
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
mùa xuân mới; Tân Xuân; đầu xuân
mùa xuân mới; Tân Xuân; đầu xuân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.