- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
trăng lưỡi liềm; trăng non; trăng mới
Tối nay là trăng non.
trăng lưỡi liềm; trăng non; trăng mới
Tối nay có trăng lưỡi liềm.
trăng lưỡi liềm; trăng non; trăng mới
Tối nay là trăng non.
trăng lưỡi liềm; trăng non; trăng mới
Tối nay có trăng lưỡi liềm.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
trăng lưỡi liềm; trăng non; trăng mới
trăng lưỡi liềm; trăng non; trăng mới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.