- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
khu dân cư mới; khu nhà ở mới
Chúng tôi sống ở khu nhà mới.
khu dân cư mới; khu nhà ở mới
Chúng tôi sống ở khu nhà mới.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Làng quê là nơi cây cối mọc san sát cách nhau chỉ một tấc.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Làng quê là nơi cây cối mọc san sát cách nhau chỉ một tấc.
khu dân cư mới; khu nhà ở mới
khu dân cư mới; khu nhà ở mới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.