- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
tri thức mới; kiến thức mới
Học kiến thức mới rất quan trọng.
tri thức mới; bạn mới
Tôi đã kết bạn mới.
tri thức mới; kiến thức mới
Học kiến thức mới rất quan trọng.
tri thức mới; bạn mới
Tôi đã kết bạn mới.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
tri thức mới; kiến thức mới
tri thức mới; kiến thức mới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.