- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
mới được bổ nhiệm; tân nhiệm
Anh ấy là một nhà lãnh đạo mới được bầu.
mới được bổ nhiệm; tân nhiệm
Anh ấy là một nhà lãnh đạo mới được bầu.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.
mới được bổ nhiệm; tân nhiệm
mới được bổ nhiệm; tân nhiệm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.