- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
mới tạo; mới chế tạo
Bộ quần áo này là đồ mới làm.
thị trấn Tân Tạo, Quảng Đông
Thị trấn Tân Tạo nằm ở thành phố Quảng Châu.
mới tạo; mới chế tạo
Bộ quần áo này là đồ mới làm.
thị trấn Tân Tạo, Quảng Đông
Thị trấn Tân Tạo nằm ở thành phố Quảng Châu.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
mới tạo; mới chế tạo
mới tạo; mới chế tạo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.