- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
mới lạ; độc đáo; sắc sảo
Các món ăn của nhà hàng này rất tươi mới và thanh lịch.
tân nhã; mới mẻ và thanh lịch
Cách trang trí của nhà hàng này rất mới mẻ và trang nhã.
mới lạ; độc đáo; sắc sảo
Các món ăn của nhà hàng này rất tươi mới và thanh lịch.
tân nhã; mới mẻ và thanh lịch
Cách trang trí của nhà hàng này rất mới mẻ và trang nhã.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
mới lạ; độc đáo; sắc sảo
mới lạ; độc đáo; sắc sảo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.