- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
mức cao mới; đỉnh cao mới
Giá cổ phiếu đã đạt mức cao mới.
mức cao mới; đỉnh cao mới
Giá cổ phiếu đã đạt mức cao mới.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
mức cao mới; đỉnh cao mới
mức cao mới; đỉnh cao mới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.