- 一nhất(một, ban đầu)
- 尢uông(người tật nguyền, không đủ)
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
vô vi (học thuyết Đạo gia về thuận theo tự nhiên, không cưỡng cầu)
Vô vi là cốt lõi của tư tưởng Đạo gia.
thuận theo tự nhiên; vô vi (không can thiệp, để mọi việc tự vận hành)
Anh ấy thích để mọi việc tự nhiên mà quản lý.
vô vi; không can thiệp; thuận theo tự nhiên
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
vô vi (học thuyết Đạo gia về thuận theo tự nhiên, không cưỡng cầu)
Vô vi là cốt lõi của tư tưởng Đạo gia.
thuận theo tự nhiên; vô vi (không can thiệp, để mọi việc tự vận hành)
Anh ấy thích để mọi việc tự nhiên mà quản lý.
vô vi; không can thiệp; thuận theo tự nhiên
Trị vì bằng cách không làm gì.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
vô vi (học thuyết Đạo gia về thuận theo tự nhiên, không cưỡng cầu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Trị vì bằng cách không làm gì.