Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
vô nghĩa; không có nghĩa; bất nghĩa
Từ này vô nghĩa.
vô nghĩa; chẳng biết mình đang nói gì; ngớ ngẩn
Những gì bạn nói đều là vô nghĩa.
vô đạo đức; phi đạo đức
vô nghĩa; bất nghĩa; không trung thành
Anh ấy đã làm một việc vô nghĩa.
vô nghĩa; không có nghĩa; bất nghĩa
Từ này vô nghĩa.
vô nghĩa; chẳng biết mình đang nói gì; ngớ ngẩn
Những gì bạn nói đều là vô nghĩa.
vô đạo đức; phi đạo đức
vô nghĩa; bất nghĩa; không trung thành
Anh ấy đã làm một việc vô nghĩa.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.