- 一nhất(một, ban đầu)
- 尢uông(người tật nguyền, không đủ)
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
không gây tranh cãi; không có tranh chấp
Đây là một quyết định không gây tranh cãi.
không tranh cãi; không có tranh chấp; được công nhận
Quyết định này là không có tranh cãi.
không gây tranh cãi; không có tranh chấp
Đây là một quyết định không gây tranh cãi.
không tranh cãi; không có tranh chấp; được công nhận
Quyết định này là không có tranh cãi.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Bàn luận là dùng lời nói để tìm ra điều đúng đắn và hợp đạo lý.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Bàn luận là dùng lời nói để tìm ra điều đúng đắn và hợp đạo lý.
không gây tranh cãi; không có tranh chấp
không gây tranh cãi; không có tranh chấp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.