- 一nhất(một, ban đầu)
- 尢uông(người tật nguyền, không đủ)
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
bán vé tự động; không có nhân viên bán vé
Chiếc xe này là tự phục vụ bán vé.
không có người bán vé; bán vé tự động
Chiếc xe này là bán vé tự động.
bán vé tự động; không có nhân viên bán vé
Chiếc xe này là tự phục vụ bán vé.
không có người bán vé; bán vé tự động
Chiếc xe này là bán vé tự động.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Tờ phiếu là vật trình bày công khai như lời thần linh phán bảo.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Tờ phiếu là vật trình bày công khai như lời thần linh phán bảo.
bán vé tự động; không có nhân viên bán vé
bán vé tự động; không có nhân viên bán vé
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.