- 一nhất(một, ban đầu)
- 尢uông(người tật nguyền, không đủ)
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
báu vật vô giá [thành ngữ]
Cuốn sách này là một báu vật vô giá.
báu vật vô giá [thành ngữ]
Cuốn sách này là một báu vật vô giá.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Giá cả do người trung gian đứng ra định đoạt giữa hai bên mua bán.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Báu vật là ngọc quý được cất giữ kỹ trong nhà.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Giá cả do người trung gian đứng ra định đoạt giữa hai bên mua bán.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Báu vật là ngọc quý được cất giữ kỹ trong nhà.
báu vật vô giá [thành ngữ]
báu vật vô giá [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.