- 一nhất(một, ban đầu)
- 尢uông(người tật nguyền, không đủ)
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
không nơi nương tựa; bơ vơ không chỗ dựa [thành ngữ](kế thừa)
Anh ấy không nơi nương tựa, cuộc sống rất khó khăn.
không nơi nương tựa; bơ vơ không chỗ dựa [thành ngữ](kế thừa)
Anh ấy không nơi nương tựa, cuộc sống rất khó khăn.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Người tựa vào thứ gì đó trông thật kỳ lạ và lẻ loi.
Dựa vào người khác mà tuyên bố mình không sai — đó là sự nương tựa.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Người tựa vào thứ gì đó trông thật kỳ lạ và lẻ loi.
Dựa vào người khác mà tuyên bố mình không sai — đó là sự nương tựa.
không nơi nương tựa; bơ vơ không chỗ dựa [thành ngữ]
không nơi nương tựa; bơ vơ không chỗ dựa [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.