- 一nhất(một, ban đầu)
- 尢uông(người tật nguyền, không đủ)
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
không đến nỗi đáng trách; không thể trách quá nặng [thành ngữ](kế thừa)
Hành vi của anh ấy không đáng trách quá nghiêm khắc.
không đến nỗi nào; không có gì đáng trách lắm [thành ngữ](kế thừa)
Hành vi của anh ấy không hoàn toàn không thể tha thứ.
không đến nỗi đáng trách; có thể thông cảm được [thành ngữ]
không đến nỗi đáng trách; không thể trách quá nặng [thành ngữ](kế thừa)
Hành vi của anh ấy không đáng trách quá nghiêm khắc.
không đến nỗi nào; không có gì đáng trách lắm [thành ngữ](kế thừa)
Hành vi của anh ấy không hoàn toàn không thể tha thứ.
không đến nỗi đáng trách; có thể thông cảm được [thành ngữ]
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Dưới mái đá che, trải qua nhiều ngày tháng nuôi dưỡng con cái, tạo nên sự dày dặn, hậu hĩnh.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Dưới mái đá che, trải qua nhiều ngày tháng nuôi dưỡng con cái, tạo nên sự dày dặn, hậu hĩnh.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
không đến nỗi đáng trách; không thể trách quá nặng [thành ngữ]
không đến nỗi đáng trách; không thể trách quá nặng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Hành vi của anh ấy là có thể hiểu được.
Hành vi của anh ấy là có thể hiểu được.