- 一nhất(một, ban đầu)
- 尢uông(người tật nguyền, không đủ)
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
không thể tránh khỏi; tất yếu(kế thừa)
Điều này là không thể tránh khỏi.
không thể tránh khỏi; tất yếu(kế thừa)
Điều này là không thể tránh khỏi.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Tránh né là bước chân đi xa khỏi mối nguy hiểm đang đến.
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Tránh né là bước chân đi xa khỏi mối nguy hiểm đang đến.
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
không thể tránh khỏi; tất yếu
không thể tránh khỏi; tất yếu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.