- 一nhất(một, ban đầu)
- 尢uông(người tật nguyền, không đủ)
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
không có gì đáng chê trách; không thể chỉ trích [thành ngữ]
Hành vi của anh ấy không có gì đáng chê trách.
không có gì đáng chê trách; vô khả phi nghị [thành ngữ]
không có gì đáng chê trách; không thể chỉ trích [thành ngữ]
Hành vi của anh ấy không có gì đáng chê trách.
không có gì đáng chê trách; vô khả phi nghị [thành ngữ]
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Bàn luận là dùng lời nói để tìm ra điều đúng đắn và hợp đạo lý.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Bàn luận là dùng lời nói để tìm ra điều đúng đắn và hợp đạo lý.
không có gì đáng chê trách; không thể chỉ trích [thành ngữ]
không có gì đáng chê trách; không thể chỉ trích [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.