- 一nhất(một, ban đầu)
- 尢uông(người tật nguyền, không đủ)
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
ngón áp út; ngón đeo nhẫn
Ngón vô danh là ngón thứ tư.
ngón áp út; ngón đeo nhẫn
Ngón vô danh là ngón thứ tư.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
ngón áp út; ngón đeo nhẫn
ngón áp út; ngón đeo nhẫn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.