- 一nhất(một, ban đầu)
- 尢uông(người tật nguyền, không đủ)
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
lo lắng; phân vân; không chắc chắn
Anh ấy cảm thấy không chắc chắn về tương lai.
lo lắng; phân vân; không chắc chắn
Anh ấy cảm thấy không chắc chắn về tương lai.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
Bàn tay nắm chặt như mái nhà che phủ mọi thứ bên trong.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
Bàn tay nắm chặt như mái nhà che phủ mọi thứ bên trong.
lo lắng; phân vân; không chắc chắn
lo lắng; phân vân; không chắc chắn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.