- 一nhất(một, ban đầu)
- 尢uông(người tật nguyền, không đủ)
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
khoanh tay không làm gì; thúc thủ; bó tay
Anh ấy cảm thấy bất lực.
khoanh tay không làm gì; thúc thủ; bó tay
Anh ấy cảm thấy bất lực.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
khoanh tay không làm gì; thúc thủ; bó tay
khoanh tay không làm gì; thúc thủ; bó tay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.