- 一nhất(một, ban đầu)
- 尢uông(người tật nguyền, không đủ)
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
không có giấy phép; không có bằng; vô bằng
Anh ấy lái một chiếc xe không biển số.
không nhãn hiệu; không có bằng cấp (hàng hóa không nhãn mác)
Đây là hàng hóa không nhãn mác.
không có giấy phép; không có bằng; vô bằng
Anh ấy lái một chiếc xe không biển số.
không nhãn hiệu; không có bằng cấp (hàng hóa không nhãn mác)
Đây là hàng hóa không nhãn mác.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Tấm bảng hiệu (牌) là mảnh gỗ phẳng ghi tên kẻ thấp hèn dâng lên bề trên.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Tấm bảng hiệu (牌) là mảnh gỗ phẳng ghi tên kẻ thấp hèn dâng lên bề trên.
không có giấy phép; không có bằng; vô bằng
không có giấy phép; không có bằng; vô bằng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.