- 一nhất(một, ban đầu)
- 尢uông(người tật nguyền, không đủ)
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
(văn) vô số; không đếm xuể
(văn) vô số; không đếm xuể
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Tính toán xưa dùng que tre như công cụ để đếm số.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Tính toán xưa dùng que tre như công cụ để đếm số.
(văn) vô số; không đếm xuể
(văn) vô số; không đếm xuể
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.