- 一nhất(một, ban đầu)
- 尢uông(người tật nguyền, không đủ)
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
không dùng giấy tờ; không giấy tờ; số hóa (tài liệu)
Chúng tôi đang nỗ lực thực hiện văn phòng không giấy tờ.
không dùng giấy tờ; không giấy tờ; số hóa (tài liệu)
Chúng tôi đang nỗ lực thực hiện văn phòng không giấy tờ.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Giấy làm từ sợi tơ, âm đọc gợi theo chữ 氏 (thị).
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Giấy làm từ sợi tơ, âm đọc gợi theo chữ 氏 (thị).
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
không dùng giấy tờ; không giấy tờ; số hóa (tài liệu)
không dùng giấy tờ; không giấy tờ; số hóa (tài liệu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.