- 一nhất(một, ban đầu)
- 尢uông(người tật nguyền, không đủ)
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
người cô đơn không nơi nương tựa; kẻ không chỗ bám víu
Anh ấy cảm thấy mình như một con cua không chân.
người cô đơn không nơi nương tựa; kẻ không chỗ bám víu
Anh ấy cảm thấy mình như một con cua không chân.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
người cô đơn không nơi nương tựa; kẻ không chỗ bám víu
người cô đơn không nơi nương tựa; kẻ không chỗ bám víu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.