- 一nhất(một, ban đầu)
- 尢uông(người tật nguyền, không đủ)
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
không để lại dấu vết; không có manh mối nào để theo dõi [thành ngữ]
Tên trộm này sau khi gây án thì không để lại dấu vết gì.
không để lại dấu vết; không có manh mối nào để theo dõi [thành ngữ]
Tên trộm này sau khi gây án thì không để lại dấu vết gì.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
không để lại dấu vết; không có manh mối nào để theo dõi [thành ngữ]
không để lại dấu vết; không có manh mối nào để theo dõi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.