- 亦diệc(cũng vậy (tượng hình: người dang tay, hai chấm chỉ nách hai bên))HỘI Ý
亦 vẽ người dang tay với hai chấm ở nách, nghĩa gốc là 'nách', sau chuyển thành 'cũng vậy'.
cũng; và; đồng thời
中也;同样yě;tónyàng
Anh ấy cũng là bạn của tôi.
cũng; và; đồng thời
中也;同样yě;tónyàng
Anh ấy cũng là bạn của tôi.
亦 vẽ người dang tay với hai chấm ở nách, nghĩa gốc là 'nách', sau chuyển thành 'cũng vậy'.
亦 vẽ người dang tay với hai chấm ở nách, nghĩa gốc là 'nách', sau chuyển thành 'cũng vậy'.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.