- 皀bức(chén cơm đầy)
- 旡ký(quay đầu, no rồi)
Đã ăn no, quay đầu đi — nghĩa là 'đã xong, đã rồi'.
(về) quá khứ; trước đây; đi về phía
Hãy để quá khứ ngủ yên.
quá khứ; đã qua; (văn) ký vãng
Quá khứ không truy cứu.
dĩ vãng; quá khứ; bụi trần xưa (văn)
Không truy cứu chuyện đã qua.
(về) quá khứ; trước đây; đi về phía
Hãy để quá khứ ngủ yên.
quá khứ; đã qua; (văn) ký vãng
Quá khứ không truy cứu.
dĩ vãng; quá khứ; bụi trần xưa (văn)
Không truy cứu chuyện đã qua.
Đã ăn no, quay đầu đi — nghĩa là 'đã xong, đã rồi'.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
Đã ăn no, quay đầu đi — nghĩa là 'đã xong, đã rồi'.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
(về) quá khứ; trước đây; đi về phía
(về) quá khứ; trước đây; đi về phía
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.