- 皀bức(chén cơm đầy)
- 旡ký(quay đầu, no rồi)
Đã ăn no, quay đầu đi — nghĩa là 'đã xong, đã rồi'.
đã vậy thì; vì đã; đã là (như vậy thì...)
中已经这样了,所以yǐjīng zhèyàng le, suǒyǐ
Vì bạn đã đến rồi, vậy thì cùng ăn cơm đi.
Mày đã biết rồi còn phải hỏi gì nữa?
Đã mua cái bàn thì mua luôn cái ghế.
Các cậu đã nói thế, để tớ nghĩ xem đã.
đã vậy thì; vì đã; đã là (như vậy thì...)
中已经这样了,所以yǐjīng zhèyàng le, suǒyǐ
Vì bạn đã đến rồi, vậy thì cùng ăn cơm đi.
Mày đã biết rồi còn phải hỏi gì nữa?
Đã mua cái bàn thì mua luôn cái ghế.
Các cậu đã nói thế, để tớ nghĩ xem đã.
Đã ăn no, quay đầu đi — nghĩa là 'đã xong, đã rồi'.
Đã ăn no, quay đầu đi — nghĩa là 'đã xong, đã rồi'.
đã vậy thì; vì đã; đã là (như vậy thì...)
đã vậy thì; vì đã; đã là (như vậy thì...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Nếu cậu đã coi trọng tôi, thì tôi nhất định nhiệt tình giúp đỡ cậu.
Nếu cậu đã coi trọng tôi, thì tôi nhất định nhiệt tình giúp đỡ cậu.