- 皀bức(chén cơm đầy)
- 旡ký(quay đầu, no rồi)
Đã ăn no, quay đầu đi — nghĩa là 'đã xong, đã rồi'.
cảm giác déjà vu; cảm giác đã từng thấy/trải qua
Tôi có một cảm giác déjà vu.
cảm giác déjà vu; cảm giác đã từng thấy/trải qua
Tôi có một cảm giác déjà vu.
Đã ăn no, quay đầu đi — nghĩa là 'đã xong, đã rồi'.
Cảm xúc là khi trái tim rung động trước tất cả mọi điều xung quanh.
Đã ăn no, quay đầu đi — nghĩa là 'đã xong, đã rồi'.
Cảm xúc là khi trái tim rung động trước tất cả mọi điều xung quanh.
cảm giác déjà vu; cảm giác đã từng thấy/trải qua
cảm giác déjà vu; cảm giác đã từng thấy/trải qua
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.