- 日nhật(mặt trời (tượng hình))
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
kính áp tròng dùng một lần mỗi ngày; (tính từ) dùng một lần mỗi ngày
kính áp tròng dùng một lần mỗi ngày; (tính từ) dùng một lần mỗi ngày
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Dùng bàn tay với sức mạnh để ném vật ra xa.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Dùng bàn tay với sức mạnh để ném vật ra xa.
kính áp tròng dùng một lần mỗi ngày; (tính từ) dùng một lần mỗi ngày
kính áp tròng dùng một lần mỗi ngày; (tính từ) dùng một lần mỗi ngày
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.