- 日nhật(mặt trời (tượng hình))
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
bận rộn không có lấy một phút rảnh rỗi [thành ngữ]
Anh ấy rất bận công việc, không có thời gian rảnh.
bận rộn không có lấy một phút rảnh rỗi [thành ngữ]
Anh ấy rất bận công việc, không có thời gian rảnh.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
bận rộn không có lấy một phút rảnh rỗi [thành ngữ]
bận rộn không có lấy một phút rảnh rỗi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.