- 日nhật(mặt trời (tượng hình))
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
ánh mặt trời chiều; hoàng hôn; tịch dương
Lúc hoàng hôn, chúng tôi về nhà.
ánh mặt trời chiều; hoàng hôn; tịch dương
Lúc hoàng hôn, chúng tôi về nhà.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
ánh mặt trời chiều; hoàng hôn; tịch dương
ánh mặt trời chiều; hoàng hôn; tịch dương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.