- 日nhật(mặt trời (tượng hình))
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Ngày tháng thoi đưa; thời gian trôi nhanh như thoi dệt cửi [thành ngữ]
Thời gian trôi nhanh như thoi đưa, như tên bắn.
Ngày tháng thoi đưa; thời gian trôi nhanh như thoi dệt cửi [thành ngữ]
Thời gian trôi nhanh như thoi đưa, như tên bắn.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Ngày tháng thoi đưa; thời gian trôi nhanh như thoi dệt cửi [thành ngữ]
Ngày tháng thoi đưa; thời gian trôi nhanh như thoi dệt cửi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.