- 日nhật(mặt trời (tượng hình))
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
kiếm Nhật; đao Nhật Bản
Anh ấy thích sưu tầm kiếm Nhật.
kiếm katana; đao Nhật Bản
Anh ấy thích sưu tầm katana.
kiếm Nhật; đao Nhật Bản
Anh ấy thích sưu tầm kiếm Nhật.
kiếm katana; đao Nhật Bản
Anh ấy thích sưu tầm katana.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Chữ 刀 mô phỏng hình dáng lưỡi dao cong với cán cầm.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Chữ 刀 mô phỏng hình dáng lưỡi dao cong với cán cầm.
kiếm Nhật; đao Nhật Bản
kiếm Nhật; đao Nhật Bản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.