- 日nhật(mặt trời (tượng hình))
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
bọn quỷ Nhật; giặc Nhật (từ lăng mạ thời chiến)
“Nhật Bản quỷ tử” là một lời chửi rủa.
bọn quỷ Nhật; giặc Nhật (từ lăng mạ thời chiến)
“Nhật Bản quỷ tử” là một lời chửi rủa.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
bọn quỷ Nhật; giặc Nhật (từ lăng mạ thời chiến)
bọn quỷ Nhật; giặc Nhật (từ lăng mạ thời chiến)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.