- 日nhật(mặt trời (tượng hình))
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
đồ dùng hàng ngày; vật dụng sinh hoạt
Những đồ dùng hàng ngày này rất rẻ.
đồ dùng hàng ngày; vật dụng sinh hoạt
đồ dùng hàng ngày; vật dụng sinh hoạt
Những đồ dùng hàng ngày này rất rẻ.
đồ dùng hàng ngày; vật dụng sinh hoạt
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
đồ dùng hàng ngày; vật dụng sinh hoạt
đồ dùng hàng ngày; vật dụng sinh hoạt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.