- 日nhật(mặt trời (tượng hình))
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
điểm chí (đông chí hoặc hạ chí); ngày chí
điểm chí (đông chí và hạ chí)
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
điểm chí (đông chí hoặc hạ chí); ngày chí
điểm chí (đông chí và hạ chí)
điểm chí (đông chí hoặc hạ chí); ngày chí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.