- 日nhật(mặt trời (tượng hình))
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
cuốn nhật ký; sổ nhật ký
Tôi có một cuốn nhật ký.
cuốn nhật ký; sổ nhật ký
Tôi có một cuốn nhật ký.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Ghi nhớ là dùng lời nói để lưu lại những điều của chính mình.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Ghi nhớ là dùng lời nói để lưu lại những điều của chính mình.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
cuốn nhật ký; sổ nhật ký
cuốn nhật ký; sổ nhật ký
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.