- 丨côn(que thẳng đứng, vạch đánh dấu)
- 日nhật(mặt trời, ngày)
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Chữ 業 vốn tượng hình chiếc giá gỗ treo nhạc cụ, sau mở rộng nghĩa thành sự nghiệp, công việc.
nghề cũ; nghề nghiệp cũ
Anh ấy đã quay lại nghề cũ.
nghề cũ; nghề cha ông để lại
Anh ấy đã kế thừa nghề nghiệp cũ của gia đình.
nghề cũ; nghề nghiệp cũ
Anh ấy đã quay lại nghề cũ.
nghề cũ; nghề cha ông để lại
Anh ấy đã kế thừa nghề nghiệp cũ của gia đình.
Chữ 業 vốn tượng hình chiếc giá gỗ treo nhạc cụ, sau mở rộng nghĩa thành sự nghiệp, công việc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.