- 丨côn(que thẳng đứng, vạch đánh dấu)
- 日nhật(mặt trời, ngày)
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
sách cũ; sách cũ đã qua sử dụng
Tôi thích đọc sách cũ.
sách cũ
sách cũ; sách cổ
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
sách cũ; sách cũ đã qua sử dụng
Tôi thích đọc sách cũ.
sách cũ
sách cũ; sách cổ
sách cũ; sách cũ đã qua sử dụng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.